JavaScript Free Code

CÁC TỪ TIÊU BIỂU | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

đất

 

đất :: land (n.)

Ex:

Khai hoang đất, phục hồi đất :: Land reclamation

Vùng đất ngập nước:: wetland;

Vùng đất ngập mặn ven biển:: Coastal wetland;

đất trồng :: soil (n.)

Ex:

đât bùn :: silt (n). xem thêm: bùn

đất sét :: clay (n).

 

eo đất :: isthmus (n.);

Ex: Eo đất Panama :: Panama isthmus;

Từ liên quan

 

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

cập nhật :: 03/04/2008

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..